Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

yếm vải; yếm; cổ áo

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裺 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ chỉ yếm vải hoặc cổ áo. Xuất hiện trong từ 裺囊.

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểm": cái yếm (裺) che ngực — loại trang phục truyền thống của phụ nữ xưa.

Gương Hán-Việt

yếm (裺) — trong tiếng Việt 'yếm' là loại áo lót ngực truyền thống

Mở khoá kiến thức

Biết 裺 giúp nhận ra gốc Hán của từ 'yếm' trong tiếng Việt (yếm đào, yếm thắm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裺 chỉ yếm vải hay cổ áo trong trang phục cổ đại. Wiktionary ghi nhận âm Middle Chinese nhưng không có cấu trúc Han compound. Từ 裺囊 chỉ loại túi đeo trước ngực. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 裺囊是古代的一種佩飾。Yǎnnáng shì gǔdài de yī zhǒng pèishì. thanh 3

    裺囊 là loại túi đeo trang trí thời cổ đại.

  • 裺指衣領或胸衣。Yǎn zhǐ yīlǐng huò xiōngyī. thanh 3

    裺 chỉ cổ áo hoặc yếm ngực.

  • 古代婦女常佩裺囊。Gǔdài fùnǚ cháng pèi yǎnnáng. thanh 3

    Phụ nữ cổ đại thường đeo túi 裺囊.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yǎn, nghĩa khác (che đậy)

  • cùng bộ 衣, đều chỉ bộ phận của áo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.