Từ vựng tiếng Trung
tuō

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袥 gồm bộ 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo) và phần biểu âm 石/宅. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có định nghĩa (rfdef).

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": chữ 袥 mang bộ 衣 (áo) — chiếc áo "thác" nhờ người khác mặc, giao phó lại như ủy thác — bộ 衣 xác nhận liên quan đến y phục.

Gương Hán-Việt

thác trong "ủy thác" — âm thác của 袥 gợi hình ảnh áo khoác được truyền giao lại.

Mở khoá kiến thức

Biết 袥 giúp nhận diện nhóm chữ y phục cổ thuộc bộ 衣 trong văn hiến trang phục Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 袥 thuộc bộ 衣 (y, quần áo), âm đọc tuō. Wiktionary không có định nghĩa cụ thể (rfdef). Nghĩa không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袥屬衣部的生僻字。Tuō shǔ yī bù de shēngpì zì. thanh 1

    袥 là chữ hiếm thuộc bộ 衣.

  • 古代衣物名稱包含袥字。Gǔdài yīwù míngchēng bāohán tuō zì. thanh 3

    Tên y phục cổ đại có bao gồm chữ 袥.

  • 衣部生僻字如袥,保存於字書中。Yī bù shēngpì zì rú tuō, bǎocún yú zìshū zhōng. thanh 1

    Chữ hiếm bộ 衣 như 袥 được lưu giữ trong từ điển chữ Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuō, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm tuō và cùng liên quan đến y phục

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.