Từ vựng tiếng Trung
zhú

Nghĩa tiếng Việt

thằn lằn

1 chữ27 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠾 thuộc bộ 虫 (trùng, côn trùng). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa cổ: bọ chét; hoặc dùng trong 蠾蝓; hoặc là dị thể của 蠋 (sâu bướm).

Hán-Việt: chúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chúc": bộ 虫 (trùng) — con chúc (nhỏ li ti) bám vào thân thể, bọ chét hay sâu bướm trong văn bản cổ.

Gương Hán-Việt

Chữ 蠾 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蠾 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 虫 chỉ các loài côn trùng nhỏ trong cổ thư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠾 thuộc bộ 虫 (trùng, côn trùng). Nghĩa cổ: bọ chét (flea); hoặc dùng trong tên ghép 蠾蝓; hoặc là dạng thay thế của 蠋 (chúc, sâu bướm caterpillar). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chữ rất hiếm, nghĩa không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠾是古代对小虫的称呼。蠾 shì gǔdài duì xiǎo chóng de chēnghu. thanh 5

    蠾 là tên gọi loài côn trùng nhỏ trong cổ ngữ.

  • 蠾字属于虫部。蠾 zì shǔyú chóng bù. thanh 5

    Chữ 蠾 thuộc bộ 虫.

  • 蠾在现代很少使用。蠾 zài xiàndài hěn shǎo shǐyòng. thanh 5

    蠾 rất ít được dùng trong hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể gần nghĩa của 蠾, cùng bộ 虫

  • cùng bộ 虫, đều chỉ sinh vật nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.