Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: vinh nguyên 蠑螈,蝾螈)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螈 chủ yếu xuất hiện trong 蠑螈/蝾螈 (vinh nguyên — con sa giông, kỳ nhông). Bộ 虫 (trùng) gợi ý đây là loài động vật/côn trùng nhỏ. Không có dữ liệu etymology trong Wiktionary.

Hán-Việt: nguyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nguyên": bộ trùng (虫) + nguyên — con sinh vật dáng dài như con sa giông (蝾螈); tên gọi Hán-Việt "nguyên" gợi hình ảnh sinh vật nguyên thủy, trơn láng.

Gương Hán-Việt

Nguyên trong 蝾螈 (vinh nguyên) — con sa giông, kỳ nhông (salamander)

Mở khoá kiến thức

Biết 螈 mở khoá từ 蝾螈/蠑螈 (sa giông, salamander) — loài lưỡng cư quen trong sách sinh học và văn học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螈 không có dữ liệu cấu trúc học trong Wiktionary. Chữ xuất hiện chủ yếu trong 蠑螈 (vinh nguyên) hoặc 蝾螈 — chỉ con sa giông (salamander), loài lưỡng cư có đuôi. Bộ 虫 chỉ loại động vật nhỏ/lưỡng cư. Chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝾螈是一种两栖动物。Róngyuán shì yī zhǒng liǎngqī dòngwù. thanh 2

    Con sa giông là một loài động vật lưỡng cư.

  • 蝾螈能够再生失去的肢体。Róngyuán nénggòu zàishēng shīqù de zhītǐ. thanh 2

    Con sa giông có khả năng tái sinh các chi bị mất.

  • 这只蝾螈生活在水边。Zhè zhī róngyuán shēnghuó zài shuǐ biān. thanh 4

    Con sa giông này sống ở gần mép nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi kèm trong 蝾螈, dễ nhầm hai chữ với nhau

  • đồng âm yuán, nghĩa hoàn toàn khác (đầu tiên, nguyên tố)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.