Từ vựng tiếng Trung
guō

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lâu quắc 螻蟈,蝼蝈)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝈 thuộc bộ 虫 (trùng — côn trùng). Không có dữ liệu Wiktionary. Chữ chỉ loài côn trùng giống dế, tiếng kêu vang — 蝈蝈 (quắc quắc) là tên gọi con dế mèn trong tiếng Bắc Kinh.

Hán-Việt: quắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quắc": côn trùng (虫) kêu vang quắc quắc — 蝈蝈 là con dế mèn Bắc Kinh, vật nuôi truyền thống để nghe tiếng kêu.

Gương Hán-Việt

蝈蝈 (quắc quắc) — con dế mèn, loài côn trùng kêu vang

Mở khoá kiến thức

Biết 蝈 mở khoá từ 蝈蝈 (quắc quắc — dế mèn) và văn hóa nuôi dế Bắc Kinh truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝈 seal 1
Tiểu triện

Không có dữ liệu Wiktionary cho 蝈. Chữ thuộc bộ 虫 (côn trùng). 蝈 chỉ con dế mèn (katydid/cricket), đặc biệt loài có tiếng kêu vang. 蝈蝈 (quắc quắc) là tên thông dụng ở miền Bắc Trung Quốc, con vật nuôi thú vị trong văn hóa dân gian Bắc Kinh. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夏天院子里蝈蝈叫个不停。xiàtiān yuànzi lǐ guōguō jiào gè bùtíng. thanh 4

    Mùa hè trong sân, dế mèn kêu không ngừng.

  • 北京人喜欢养蝈蝈听叫声。Běijīng rén xǐhuān yǎng guōguō tīng jiào shēng. thanh 3

    Người Bắc Kinh thích nuôi dế mèn để nghe tiếng kêu.

  • 蝈蝈的叫声在秋天特别响亮。guōguō de jiào shēng zài qiūtiān tèbié xiǎngliàng. thanh 1

    Tiếng kêu của dế mèn vào mùa thu đặc biệt vang vọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, nhưng 蛙 là con ếch

  • cùng âm guó, nhưng 国 là quốc gia (bộ 囗)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.