Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

Xue

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛖 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 虫 (trùng); nghĩa không được ghi chép rõ ràng; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: mang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mang": bộ 虫 (trùng — sâu bọ) → sinh vật nhỏ bé mang tên khó nhớ — "mang" gợi 'mang vác' (loài sinh vật mang mai cứng?); chữ quá hiếm để xác định rõ.

Gương Hán-Việt

mang — không có từ Hán-Việt hiện đại dùng chữ này

Mở khoá kiến thức

Biết 蛖 giúp nhận dạng chữ hiếm bộ 虫 trong danh lục sinh vật cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛖 (máng) là chữ hiếm bộ 虫, nghĩa không xác định rõ trong nguồn học thuật hiện đại. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛖是古籍中罕見的蟲字。Máng shì gǔjí zhōng hǎnjiàn de chóng zì. thanh 2

    蛖 là chữ chỉ côn trùng hiếm trong sách cổ.

  • 現代昆蟲學難以確定蛖的物種。Xiàndài kūnchóngxué nányǐ quèdìng máng de wùzhǒng. thanh 4

    Côn trùng học hiện đại khó xác định loài của 蛖.

  • 古代字典收錄了蛖字。Gǔdài zìdiǎn shōulù le máng zì. thanh 3

    Từ điển cổ đại thu thập chữ 蛖.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm máng, 蟒 là 'trăn/mãng xà', phổ biến hơn

  • cùng âm máng, 忙 là 'bận rộn', khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.