Từ vựng tiếng Trung
chēng

Nghĩa tiếng Việt

con trùng trục, con hàu nhỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛏 là dạng giản thể của 蟶 (tranh — razor clam). Wiktionary ghi là 汉字简化 từ 蟶, thay 聖 bằng 圣. Bộ 虫 (trùng). Chỉ loài hàu lông dài (razor clam) — hải sản biển thông dụng.

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": Con sâu (虫) dài như ống "tranh" — 蛏 là con trùng trục, hình như ống tre nằm trong cát.

Gương Hán-Việt

tranh (蛏 — con trùng trục, razor clam)

Mở khoá kiến thức

Biết 蛏 mở khoá tên hải sản 蛏子 (razor clam) và cách nấu các món hải sản vùng duyên hải Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛏 là dạng giản thể của 蟶. Wiktionary ghi là giản hoá từ 蟶. Bộ 虫 (trùng — sâu bọ, côn trùng, động vật nhỏ). Razor clam là loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ dài, sống chui trong bùn cát. Phổ biến trong ẩm thực Hoa Nam và Đông Nam Á.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛏子是沿海地区常见的海鲜。Chēngzi shì yánhǎi dìqū chángjiàn de hǎixiān. thanh 1

    Con trùng trục là hải sản thường gặp ở vùng ven biển.

  • 清蒸蛏子非常鲜美。Qīngzhēng chēngzi fēicháng xiānměi. thanh 1

    Trùng trục hấp rất ngon ngọt.

  • 市场上有很多新鲜的蛏。Shìchǎng shàng yǒu hěn duō xīnxiān de chēng. thanh 4

    Ngoài chợ có nhiều trùng trục tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là hải sản

  • cùng bộ 虫, đều là nhuyễn thể biển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.