Từ vựng tiếng Trung
rán

Nghĩa tiếng Việt

con trăn

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚺 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 虫 (trùng, côn trùng/loài bò sát) là dấu hiệu loài bò sát. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: nhiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'nhiễm': bộ Trùng (虫) gợi bò sát — con trăn (蚺) dài thõng như sợi chỉ nhuộm (nhiễm) qua bụi rậm.

Gương Hán-Việt

'nhiễm' ít dùng độc lập; gặp trong 蚺蛇 (trăn con)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚺 giúp đọc văn bản sinh học: 蚺蛇 (trăn), 水蚺 (trăn nước/anaconda).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚺 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 蚺, chỉ ghi nhận âm cổ. Chữ chỉ loài trăn lớn (boa constrictor). Tiểu triện từ hanziyuan.net có ảnh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚺是一种大型蟒蛇。Rán shì yī zhǒng dàxíng mǎngshé. thanh 2

    Trăn là loài rắn lớn.

  • 水蚺是世界上最重的蛇。Shuǐ rán shì shìjiè shàng zuì zhòng de shé. thanh 3

    Trăn nước (anaconda) là loài rắn nặng nhất thế giới.

  • 他在动物园看到了蚺蛇。Tā zài dòngwùyuán kàndào le rán shé. thanh 1

    Anh ấy nhìn thấy con trăn ở vườn thú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cũng chỉ loài trăn, phổ biến hơn (蟒蛇 = trăn)

  • cùng âm rán, nghĩa 'vậy thì/đương nhiên', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.