Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng (của loài trùng hút máu.)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚴 có bộ Trùng (虫, côn trùng/sâu) gợi đây là sinh vật ký sinh. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Dùng trong 毛蚴 (mao ấu), 尾蚴 (vĩ ấu) — các giai đoạn ấu trùng sán lá. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Hán-Việt: ấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấu" (ấu trùng): bộ Trùng (虫) + âm ấu — con sâu còn nhỏ, giai đoạn ấu trùng của ký sinh trùng.

Gương Hán-Việt

Ấu — dùng trong thuật ngữ y học "ấu trùng" (蚴: giai đoạn ấu của sán lá).

Mở khoá kiến thức

Biết 蚴 giúp đọc thuật ngữ ký sinh trùng học: 毛蚴 (mao ấu: miracidium), 尾蚴 (vĩ ấu: cercaria), 蚴虫 (ấu trùng sán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi pronunciation và định nghĩa không phân tích cấu trúc. Bộ Trùng (虫) chỉ đây là côn trùng/ký sinh trùng. 蚴 chỉ ấu trùng — đặc biệt là ấu trùng sán lá (tapeworm larva, cercaria) trong y học ký sinh trùng. Dùng trong 毛蚴 (miracidium), 尾蚴 (cercaria). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 尾蚴是血吸虫的感染阶段。Wěiyòu shì xuèxīchóng de gǎnrǎn jiēduàn. thanh 3

    Cercaria là giai đoạn lây nhiễm của sán máu.

  • 毛蚴在水中孵化。Máoyòu zài shuǐ zhōng fūhuà. thanh 2

    Miracidium nở trong nước.

  • 要预防蚴虫感染,避免接触疫水。Yào yùfáng yòuchóng gǎnrǎn, bìmiǎn jiēchù yìshuǐ. thanh 4

    Để phòng ấu trùng ký sinh, tránh tiếp xúc nước bẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yòu, nghĩa non trẻ/ấu thơ, phổ biến hơn

  • nghĩa mềm mại/non yếu, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.