Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘓 là dạng dị thể của 蘇 (tô). Chữ 蘇 gốc gồm 艸 (thảo) + 魚 (ngư — cá) + 禾 (hoà — lúa), kết hợp phức tạp chỉ loài cây thơm. 蘓 đơn giản hóa một phần nhưng giữ nguyên nghĩa; có hình kim văn, tiểu triện và lục thư thông.

Hán-Việt: to

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tô": cây tô thơm (艸 — thảo) hồi sinh (tô sinh) — "tô" trong 'Tô Đông Pha', 'Giang Tô', 'tô sanh' (蘇生 — hồi sinh) đều từ gốc này.

Gương Hán-Việt

tô — trong 'Tô Châu' (蘇州), 'tô sinh' (蘇生 — hồi tỉnh), 'Giang Tô' (江蘇)

Mở khoá kiến thức

Biết 蘓/蘇 (tô) giúp hiểu địa danh Tô Châu, Giang Tô, và từ 'tô sinh' (hồi tỉnh sau ngất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘓 bronze 1蘓 bronze 2
Kim văn
蘓 seal 1
Tiểu triện
蘓 liushutong 1蘓 liushutong 2蘓 liushutong 3蘓 liushutong 4
Lục thư thông

蘓 (sū) là dạng dị thể của 蘇 (tô), chỉ cây tô (húng tây, thyme/perilla) hoặc mang nghĩa 'hồi sinh, thức dậy'. Ngoài ra dùng phiên âm 'Soviet' (蘇維埃). Có hình kim văn và tiểu triện lưu lại trên hanziyuan.net với nhiều biến thể lục thư thông. Wiktionary không cung cấp glyph origin riêng cho dạng 蘓; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘓州是著名的江南城市。Sūzhōu shì zhùmíng de jiāngnán chéngshì. thanh 1

    Tô Châu là thành phố nổi tiếng ở Giang Nam.

  • 他昏迷後終於蘓醒了。Tā hūnmí hòu zhōngyú sū xǐng le. thanh 1

    Sau khi ngất, anh ấy cuối cùng đã tỉnh lại.

  • 蘓維埃是蘇聯的基本政治單位。Sūwéiāi shì Sūlián de jīběn zhèngzhì dānwèi. thanh 1

    Soviet là đơn vị chính trị cơ bản của Liên Xô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蘇 là dạng chuẩn, 蘓 là dạng dị thể; cùng nghĩa, dễ nhầm dạng viết

  • cùng âm sù/sū, 素 là 'đơn giản/trắng', khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.