Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

cỏ thô được sử dụng để thể hiện thứ hạng

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕝 mang bộ 艸 (thảo – cây cỏ) ở trên. Wiktionary không cung cấp định nghĩa rõ ràng (rfdef). Đây là nắm cỏ dùng trong nghi lễ triều đình để đánh dấu vị trí đứng theo thứ bậc.

Hán-Việt: tuyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tuyệt": bộ 艸 (cây cỏ) – 蕝 là nắm cỏ tuyệt (tuyệt – phân chia dứt khoát), mỗi nắm đánh dấu một bậc thứ trong triều đình.

Gương Hán-Việt

tuyệt trong ngữ cảnh lễ nghi phong kiến cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 蕝 mở khoá từ vựng lễ nghi và thứ bậc trong điển lễ cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蕝 không có định nghĩa đầy đủ (rfdef). Bộ 艸 (thảo – cây cỏ) xác định liên quan đến cây cỏ. Nghĩa truyền thống là nắm cỏ dùng trong lễ nghi triều đình để đánh dấu thứ bậc. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕝草用于古代朝仪中标记位置。Jué cǎo yòng yú gǔdài cháo yí zhōng biāojì wèizhi. thanh 2

    Cỏ 蕝 dùng để đánh dấu vị trí trong nghi lễ triều đình cổ đại.

  • 蕝字出自古代礼典籍。Jué zì chūzì gǔdài lǐ diǎnjí. thanh 2

    Chữ 蕝 xuất phát từ điển tịch lễ nghĩa cổ đại.

  • 朝仪中蕝草代表官员品秩高低。Cháo yí zhōng jué cǎo dàibiǎo guānyuán pǐnzhì gāodī. thanh 2

    Trong nghi lễ triều đình, cỏ 蕝 đại diện cho phẩm trật quan lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jué, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jué, đều liên quan đến thứ bậc lễ nghi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.