Từ vựng tiếng Trung
ruǐ

Nghĩa tiếng Việt

nhị hoa

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕋 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 艸 (thảo), chỉ nhị hoa hoặc nụ hoa chưa nở; nhiều khả năng là dạng dị thể của 蕊 (nhị); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: nhi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhị": bộ 艸 (thảo — cỏ/hoa) → phần nhị nằm giữa bông hoa — "nhị" trong 'nhị hoa', 'nhị đực', 'nhị cái' đều từ gốc này.

Gương Hán-Việt

nhị — trong 'nhị hoa' (phần sinh sản của hoa), 'hoa nhị'

Mở khoá kiến thức

Biết 蕋/蕊 (nhị) giúp đọc tài liệu thực vật học, y học cổ và thơ ca mô tả hoa lá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕋 (ruǐ) là dạng dị thể của 蕊 (nhị), chỉ nhị hoa hoặc nụ hoa chưa nở. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ. Chữ 蕊 gốc gồm ba bộ 心 (tâm) kết hợp với 艸, mô tả phần trung tâm của hoa.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕋是花朵的生殖器官。Ruǐ shì huāduo de shēngzhí qìguān. thanh 3

    Nhị là cơ quan sinh sản của bông hoa.

  • 春天百花吐蕋。Chūntiān bǎihuā tǔ ruǐ. thanh 1

    Mùa xuân trăm hoa đua nhị.

  • 蕋與蕊是同義字。Ruǐ yǔ ruǐ shì tóngyì zì. thanh 3

    蕋 và 蕊 là hai chữ đồng nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蕊 là dạng phổ biến cùng nghĩa 'nhị hoa', 蕋 là dạng dị thể ít dùng

  • cùng âm ruǐ, 瑞 là 'điềm lành', không liên quan hoa lá

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.