Nghĩa tiếng Việt
nhị hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕋 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 艸 (thảo), chỉ nhị hoa hoặc nụ hoa chưa nở; nhiều khả năng là dạng dị thể của 蕊 (nhị); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nhi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhị": bộ 艸 (thảo — cỏ/hoa) → phần nhị nằm giữa bông hoa — "nhị" trong 'nhị hoa', 'nhị đực', 'nhị cái' đều từ gốc này.
Gương Hán-Việt
nhị — trong 'nhị hoa' (phần sinh sản của hoa), 'hoa nhị'
Mở khoá kiến thức
Biết 蕋/蕊 (nhị) giúp đọc tài liệu thực vật học, y học cổ và thơ ca mô tả hoa lá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕋 (ruǐ) là dạng dị thể của 蕊 (nhị), chỉ nhị hoa hoặc nụ hoa chưa nở. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ. Chữ 蕊 gốc gồm ba bộ 心 (tâm) kết hợp với 艸, mô tả phần trung tâm của hoa.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕋是花朵的生殖器官。
Nhị là cơ quan sinh sản của bông hoa.
- 春天百花吐蕋。
Mùa xuân trăm hoa đua nhị.
- 蕋與蕊是同義字。
蕋 và 蕊 là hai chữ đồng nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.