Từ vựng tiếng Trung
hūn

Nghĩa tiếng Việt

thịt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葷 là chữ truyền thống; Wiktionary ghi nhận có cấu trúc nhưng không cung cấp phân tích Han compound rõ ràng. Không xác định được hình thanh hay hội ý từ dữ liệu anchor. Chữ thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ, rau), phản ánh nghĩa gốc là các loại rau có mùi nồng.

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": bộ 艸 (rau) + mùi nồng — 葷 là những loại rau "xông" mũi như tỏi, hành; nhà chùa cấm ăn vì quá mạnh.

Gương Hán-Việt

"Huân" ít xuất hiện độc lập; trong văn cảnh ẩm thực, 葷素 (huân-tố) nghĩa là mặn-chay.

Mở khoá kiến thức

Biết 葷 giúp đọc hiểu các menu nhà hàng, quy tắc ăn kiêng Phật giáo và thành ngữ liên quan đến ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葷 bigseal 1
Đại triện
葷 seal 1
Tiểu triện

葷 nguyên chỉ các loại rau có mùi nồng như hành, tỏi, hẹ — những thứ Phật giáo kiêng ăn vì kích động tâm trí. Nghĩa mở rộng sang thức ăn mặn (thịt, cá) để đối lập với 素 (chay). Về sau còn dùng nghĩa bóng là tục tĩu, thô thiển. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不吃葷,只吃素。Tā bù chī hūn, zhǐ chī sù. thanh 1

    Anh ấy không ăn mặn, chỉ ăn chay.

  • 這個笑話太葷了。Zhège xiàohuà tài hūn le. thanh 4

    Câu chuyện cười này quá tục tĩu.

  • 佛教徒戒葷。Fójiào tú jiè hūn. thanh 2

    Người theo đạo Phật kiêng ăn đồ mặn tanh.

  • 桌上有葷有素。Zhuō shàng yǒu hūn yǒu sù. thanh 1

    Trên bàn có cả món mặn lẫn món chay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể tương đương, dễ nhầm khi đọc văn bản phồn-giản

  • cùng âm hūn, nghĩa hoàn toàn khác (mờ tối, ngất)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.