Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rau cải

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菔 có bộ 艸/⺾ (thảo, cỏ/cây — biểu nghĩa thực vật). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức gồm ⺾ + phần biểu âm bên dưới/phải, song chưa xác nhận học thuật.

Hán-Việt: phục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phục": cây cỏ (⺾) mang củ ngầm dưới đất phục sẵn — đó là củ cải trắng 莱菔 ẩn mình dưới lòng đất.

Gương Hán-Việt

菔 trong 萊菔 (lai phục: củ cải trắng), 蘿菔 (la phục: củ cải).

Mở khoá kiến thức

Biết 菔 (phục) mở khoá tên thảo dược: 萊菔子 (hạt củ cải, thuốc tiêu thực), 蘿菔 (củ cải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菔 seal 1
Tiểu triện
菔 liushutong 1
Lục thư thông

菔 chỉ loại củ cải trắng; chủ yếu dùng trong tên ghép 蘆菔 và 萊菔 (tức củ cải — Raphanus sativus). Bộ ⺾ (thảo) biểu nghĩa thực vật. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có glyph-origin. Tiểu triện và Lục thư thông có dạng này. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萊菔即萝卜,是常见的蔬菜。lái fú jí luóbo, shì chángjiàn de shūcài. thanh 2

    Lai phục tức là củ cải, là loại rau phổ biến.

  • 萊菔子是中药中常用的消食药材。lái fú zǐ shì zhōngyào zhōng chángyòng de xiāoshí yàocái. thanh 2

    Hạt củ cải là vị thuốc tiêu thực thường dùng trong đông y.

  • 古人谓萝卜为芦菔或莱菔。gǔrén wèi luóbo wéi lú fú huò lái fú. thanh 3

    Người xưa gọi củ cải là 芦菔 hoặc 莱菔.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fú, 服 phổ biến nghĩa mặc/phục tùng

  • ghép cùng 菔 thành 莱菔 (củ cải)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.