Từ vựng tiếng Trung
tu

Nghĩa tiếng Việt

đồ; như "ư đồ (tên gọi con cọp)" (gdhn)

1 chữ10 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莵 thuộc bộ 艸 (cỏ). Không có dữ liệu Wiktionary; chữ có thể liên quan đến 菟 (loại cây ký sinh). Cấu trúc không xác định được.

Hán-Việt: thố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thố": bộ 艸 (cỏ) gợi loại cây — cây thố là cây leo bám vào cây khác như thỏ (thố: con thỏ) chui vào bụi rậm.

Gương Hán-Việt

"thố" ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 莵 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 艸 chỉ cây ký sinh như 菟絲子.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 莵. Chữ thuộc bộ 艸, đọc tū, có nghĩa liên quan đến cây leo hoặc tơ tầm dây. Có thể là dị thể của 菟 (tơ tầm dây, loại cây ký sinh). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莵是古代文獻中的一種草本植物。Tū shì gǔdài wénxiàn zhōng de yī zhǒng cǎoběn zhíwù. thanh 1

    莵 là một loại thảo mộc trong tài liệu cổ đại.

  • 學者認為莵可能是菟的異體字。Xuézhě rènwéi tū kěnéng shì tú de yìtǐzì. thanh 2

    Học giả cho rằng 莵 có thể là dị thể của 菟.

  • 莵絲子是寄生植物中的一種。Tū sī zǐ shì jìshēng zhíwù zhōng de yī zhǒng. thanh 1

    Tơ tầm dây là một loại cây ký sinh.

  • 莵在古典文獻中指一種蔓生草本植物。Tū zài gǔdiǎn wénxiàn zhōng zhǐ yī zhǒng mànshēng cǎoběn zhíwù. thanh 1

    莵 trong tài liệu cổ chỉ một loại thảo mộc dây leo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần, cùng nghĩa liên quan đến thực vật

  • cùng âm tū, nhưng là con thỏ, không liên quan đến cỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.