Từ vựng tiếng Trung
bié

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莂 thuộc bộ 艸 (Thảo — cỏ), chưa có phân tích thành phần hình thanh/hội ý. Wiktionary chỉ ghi {{rfdef|zh}} — chưa có định nghĩa chính thức.

Hán-Việt: biệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biệt": bộ Thảo (艸 — cỏ) — một loài thực vật chưa xác định; âm "biệt" "biệt lập" (riêng rẽ, ít gặp).

Gương Hán-Việt

biệt — trong tiếng Việt có "biệt thự", "biệt tài", "đặc biệt" đều dùng âm biệt nhưng chữ 別, không phải 莂.

Mở khoá kiến thức

Biết 莂 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản thực vật cổ chưa được giải nghĩa đầy đủ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莂 (bié) thuộc bộ 艸, âm đọc bié. Wiktionary không cung cấp định nghĩa cụ thể ({{rfdef|zh}}) và không có glyph origin phân tích. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莂字在现代汉语中极为罕见。bié zì zài xiàndài hànyǔ zhōng jí wéi hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 莂 cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.

  • 学者尚未完全解释莂的含义。xuézhě shàngwèi wánquán jiěshì bié de hányì. thanh 2

    Học giả vẫn chưa giải thích đầy đủ ý nghĩa của chữ 莂.

  • 古籍中偶见莂字,意义不明。gǔjí zhōng ǒu jiàn bié zì, yìyì bùmíng. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 莂, nghĩa không rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bié, thông dụng nhất, nghĩa chia tay/khác biệt

  • cùng âm bié, nghĩa nén nhịn, tức tối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.