Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây tiêu dài

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荜 là chữ có bộ 艸 (cỏ, thực vật) trên đầu, nhưng cấu tạo phần còn lại không rõ ràng trong nguồn học thuật. Nhiều khả năng là hình thanh với bộ 艸 biểu nghĩa.

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": bộ Cỏ (艸) + — nhớ 荜茇 là cây TIÊU DÀI, vị thuốc Đông y quen thuộc.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 荜 mở khoá: 荜茇 (tiêu dài, vị thuốc), 荜路蓝缕 (nghèo khổ gian khó — thành ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 荜 là dạng khác của 篳 (hàng rào tre, nứa) hoặc chỉ loại cây tiêu dài (荜茇, piper longum). Không có phân tích từ nguyên chi tiết. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荜茇是一種常用的中藥材。Bì bá shì yī zhǒng chángyòng de zhōngyào cái. thanh 4

    Tiêu dài là một vị thuốc Đông y thường dùng.

  • 荜路藍縷,以啟山林。Bì lù lán lǚ, yǐ qǐ shānlín. thanh 4

    Gian khổ dãi dầu mà khai phá rừng núi (câu thành ngữ).

  • 他用荜茇入藥治療胃痛。Tā yòng bì bá rùyào zhìliáo wèitòng. thanh 1

    Ông ấy dùng tiêu dài làm thuốc chữa đau dạ dày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 荜 là dạng khác của 篳 (hàng rào tre), nghĩa gần nhau

  • cùng âm bì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.