Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vội; như "vội vàng; vội vã" (gdhn)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茣 mang bộ 艸 (thảo – cây cỏ) ở trên. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý. Nghĩa chiếu gợi đây là loài cỏ dùng đan chiếu.

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ngô": bộ 艸 (cây cỏ) – 茣 là loài cỏ ngô, dùng đan chiếu trải sàn trong nhà người xưa.

Gương Hán-Việt

ngô trong các từ điển Hán-Nôm cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 茣 mở khoá tên các loài thực vật thủ công nghiệp trong điển tịch cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茣 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 艸 (thảo – cây cỏ) xác định thực vật. Nghĩa chiếu (mat, matting) cho thấy đây là loài cỏ dùng đan chiếu trải. Trong một số từ điển Hán-Nôm còn ghi nghĩa vội vã. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茣草可用于编织席子。Wú cǎo kě yòng yú biānzhī xí zi. thanh 2

    Cỏ 茣 có thể dùng để đan chiếu.

  • 古人以茣为席铺于室内。Gǔ rén yǐ wú wéi xí pū yú shì nèi. thanh 3

    Người xưa dùng cỏ 茣 làm chiếu trải trong nhà.

  • 茣字在古籍中较为罕见。Wú zì zài gǔjí zhōng jiào wéi hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 茣 khá hiếm gặp trong điển tịch cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wú, tự dạng tương tự phần gốc

  • cùng bộ 艸, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.