Từ vựng tiếng Trung
bǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: xan bản 舢舨)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舨 thuộc bộ 舟 (chu — thuyền). Wiktionary không có anchor cho chữ này (usedForm = null). Chữ chỉ loại thuyền nhỏ, thường xuất hiện trong 舢舨 (xan bản — thuyền chèo nhỏ).

Hán-Việt: bản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bản": Thuyền (舟) làm bằng ván "bản" — 舨 là chiếc thuyền gỗ nhỏ, đơn sơ.

Gương Hán-Việt

bản (舨 — thuyền nhỏ); 舢舨 (xan bản — sampan)

Mở khoá kiến thức

Biết 舨 mở khoá từ 舢舨 (sampan) — loại thuyền nhỏ truyền thống vùng Hoa Nam và Đông Nam Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舨 thuộc bộ 舟 (thuyền). Không có anchor Wiktionary, không có hình glyph cổ. Chữ thường dùng trong tổ hợp 舢舨 (sampan — thuyền gỗ nhỏ của người dân vùng biển Nam Á, Hoa Nam). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舢舨是珠江上常见的小船。Shānbǎn shì Zhūjiāng shàng chángjiàn de xiǎo chuán. thanh 1

    Thuyền sampan là loại thuyền nhỏ thường thấy trên sông Châu Giang.

  • 渔民驾着舢舨出海捕鱼。Yúmín jià zhe shānbǎn chūhǎi bǔyú. thanh 2

    Ngư dân chèo thuyền sampan ra biển đánh cá.

  • 港口停满了大小船舨。Gǎngkǒu tíng mǎn le dàxiǎo chuán bǎn. thanh 3

    Cảng neo đầy thuyền lớn nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎn, hình dạng gần giống phần 舨 bên phải

  • cùng âm bǎn, dùng phổ biến hơn rất nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.