Nghĩa tiếng Việt
xem 三 膲 [san1 jiao1]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膲 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Bộ 月/肉 gợi liên quan đến cơ thể. Đây là dạng biến thể của 焦, dùng trong y học cổ truyền để chỉ "tam tiêu" — ba vùng chức năng của cơ thể. Cấu trúc chưa được phân tích học thuật rõ ràng.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": 膲 = thân thể (月/肉) bị "tiêu" (đốt nóng) — hình ảnh tam tiêu trong y học cổ truyền, ba lò nhiệt trong cơ thể.
Gương Hán-Việt
"tiêu" trong "tam tiêu" (三膲) — ba vùng chức năng trong đông y.
Mở khoá kiến thức
Biết 膲 giúp đọc tài liệu đông y cổ về tam tiêu và lý luận khí hóa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膲 là dạng biến thể của 焦, dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa để chỉ "tam tiêu" (三膲/三焦) — ba vùng chức năng của cơ thể gồm thượng tiêu, trung tiêu và hạ tiêu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 三膲為人體氣化之樞紐。
Tam tiêu là trung tâm khí hóa của cơ thể người.
- 上膲如霧,中膲如漚,下膲如瀆。
Thượng tiêu như sương mù, trung tiêu như bọt nước, hạ tiêu như mương rãnh.
- 膲氣不通,百病叢生。
Khí tiêu không thông, trăm bệnh sinh ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.