Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

xem 三 膲 [san1 jiao1]

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膲 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Bộ 月/肉 gợi liên quan đến cơ thể. Đây là dạng biến thể của 焦, dùng trong y học cổ truyền để chỉ "tam tiêu" — ba vùng chức năng của cơ thể. Cấu trúc chưa được phân tích học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": 膲 = thân thể (月/肉) bị "tiêu" (đốt nóng) — hình ảnh tam tiêu trong y học cổ truyền, ba lò nhiệt trong cơ thể.

Gương Hán-Việt

"tiêu" trong "tam tiêu" (三膲) — ba vùng chức năng trong đông y.

Mở khoá kiến thức

Biết 膲 giúp đọc tài liệu đông y cổ về tam tiêu và lý luận khí hóa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膲 là dạng biến thể của 焦, dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa để chỉ "tam tiêu" (三膲/三焦) — ba vùng chức năng của cơ thể gồm thượng tiêu, trung tiêu và hạ tiêu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 三膲為人體氣化之樞紐。Sān jiāo wéi réntǐ qìhuà zhī shūniǔ. thanh 1

    Tam tiêu là trung tâm khí hóa của cơ thể người.

  • 上膲如霧,中膲如漚,下膲如瀆。Shàng jiāo rú wù, zhōng jiāo rú òu, xià jiāo rú dú. thanh 4

    Thượng tiêu như sương mù, trung tiêu như bọt nước, hạ tiêu như mương rãnh.

  • 膲氣不通,百病叢生。Jiāo qì bù tōng, bǎibìng cóng shēng. thanh 1

    Khí tiêu không thông, trăm bệnh sinh ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chính tự thay thế trong tam tiêu (三焦), cùng âm và nghĩa

  • cùng bộ 月/肉, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.