Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

thịt cúng; thịt luộc (dùng để cúng tế thời xưa)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膰 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Theo hình thức, chữ có bộ 月/肉 (thịt), gợi liên quan đến thịt. Đây là chữ cổ chỉ thịt nướng dùng trong tế lễ. Cấu trúc chưa được phân tích học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: phiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiên": 膰 là thịt (月/肉) nướng "phiên" — dùng để dâng lên thần linh trong nghi lễ tế tự.

Gương Hán-Việt

"phiên" ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt; chủ yếu gặp trong văn bản lễ nghi cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 膰 giúp đọc hiểu văn bản cổ về nghi lễ tế tự và đồ cúng tế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膰 (cổ văn) chỉ thịt nướng dùng trong các nghi lễ tế tự. Bộ 月/肉 gợi nguồn gốc liên quan đến thịt. Chưa có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祭祀時,以膰肉奉獻神靈。Jìsì shí, yǐ fán ròu fèngxiàn shénlíng. thanh 4

    Khi tế lễ, dâng thịt nướng lên thần linh.

  • 膰俎之禮,古已有之。Fán zǔ zhī lǐ, gǔ yǐ yǒu zhī. thanh 2

    Nghi lễ dâng thịt nướng đã có từ thời cổ.

  • 賜膰之禮,彰顯君恩。Cì fán zhī lǐ, zhāngxiǎn jūn ēn. thanh 4

    Lễ ban thịt tế là để thể hiện ân sủng của vua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nướng thịt tế lễ (fán), dễ nhầm

  • cùng bộ 月/肉, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.