Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脻 có bộ 肉 (nhục, thịt/cơ thể). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định trong Wiktionary. Bộ 肉 biểu nghĩa (bộ phận cơ thể). Chữ rất hiếm.

Hán-Việt: giai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giai": bộ phận thân thể (肉) giao nhau — giai như giao tiếp, khớp xương nơi hai phần gặp nhau.

Gương Hán-Việt

Bộ 肉 gặp trong: nhục thể, cơ bắp; "giai" ít thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 脻 giúp nhận dạng chữ bộ 肉 trong y văn cổ mô tả khớp cơ thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 肉 gợi ý liên quan đến bộ phận cơ thể. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脻是指身体的某个关节或部位。jiē shì zhǐ shēntǐ de mǒu gè guānjié huò bùwèi. thanh 1

    脻 chỉ một khớp hay bộ phận nào đó của cơ thể.

  • 古代医书偶有脻字的记载。gǔdài yīshū ǒu yǒu jiē zì de jìzǎi. thanh 3

    Sách thuốc cổ đôi khi ghi chép chữ 脻.

  • 脻属于肉部,与身体结构相关。jiē shǔyú ròu bù, yǔ shēntǐ jiégòu xiāngguān. thanh 1

    脻 thuộc bộ 肉, liên quan đến cấu trúc cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiē và cùng nghĩa đốt/khớp, dễ dùng lẫn

  • cùng bộ 肉 và đều chỉ bộ phận chân, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.