Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

vang dậy

Âm Hán Việt

hật

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

肸 thuộc bộ 肉 (Nhục, thịt/cơ thể), 8 nét. Wiktionary có ghi chú bình luận từ Thuyết Văn: '从十从䏌' — từ 十 và 䏌. Tiểu triện còn lưu. Cấu tạo phức tạp, chưa đồng thuận học thuật.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng làm động từ mô tả âm thanh vang dội hoặc hương thơm lan tỏa khắp nơi.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hất": âm thanh hất (hất, phát ra) vang dậy khắp — 肸 là lan tỏa, vang dội.

Gương Hán-Việt

hất — gần 屹 (ngật, sừng sững), 迄 (ngật, đến); 肸 dùng tả âm thanh hoặc hương lan tỏa

Mở khoá kiến thức

Biết 肸 giúp đọc thơ cổ tả âm nhạc và hương thơm lan tỏa; bộ 肉 trong nghĩa rung chấn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary có ghi chú từ Thuyết Văn (dạng comment): 从十从䏌 (từ thập và 䏌). 䏌 có thể đồng âm 佾 (nhất, hàng múa cúng). Nghĩa là lan tỏa, vang dậy, mỉm cười. Tiểu triện còn lưu hình. Cấu tạo chưa được phân tích hoàn chỉnh — chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钟鼓之声肸蚃,远播四方。zhōng gǔ zhī shēng xī xiǎng, yuǎn bō sìfāng. thanh 1

    Tiếng chuông trống vang dội lan tỏa bốn phương.

  • 肸是描述声音或气息扩散的古字。xī shì miáoshù shēngyīn huò qìxī kuòsàn de gǔ zì. thanh 1

    肸 là chữ cổ miêu tả âm thanh hoặc hơi thở lan tỏa.

  • 肸蚃一词形容香气弥漫。xī xiǎng yī cí xíngróng xiānqì mímàn. thanh 1

    Từ 肸蚃 miêu tả hương thơm lan tỏa khắp nơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, số nét gần nhau

  • cùng âm xī, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.