Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翫 là chữ cổ, bộ Vũ (羽, lông vũ) kết hợp với phần bên, nhưng cấu trúc hội ý không hoàn toàn rõ ràng. Wiktionary không cung cấp phân tích hội ý/hình thanh cụ thể. Đây là dạng cổ của 玩 (chơi, thưởng thức).

Hán-Việt: ngoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngoạn": Chữ cổ của 玩 — ngoạn mục (翫目), thưởng ngoạn (賞翫) đều dùng chữ này để chỉ việc ngắm nhìn, thưởng thức thong thả.

Gương Hán-Việt

ngoạn — trong tiếng Việt: 'thưởng ngoạn', 'ngoạn mục' dùng gốc chữ này

Mở khoá kiến thức

Biết 翫 mở khoá văn ngôn: 賞翫 (thưởng ngoạn), 遊翫 (du ngoạn), 翫弄 (ngoạn lộng — chơi đùa với).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翫 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo rõ ràng cho 翫. Đây là dạng cổ, cùng nghĩa với 玩 (chơi đùa, thưởng thức). Trong văn cổ, 翫 mang nghĩa 'lơ đễnh, không chú ý', hoặc 'thưởng thức, ngắm nghía kỹ lưỡng'. Chưa có nguồn học thuật rõ về hội ý/hình thanh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人喜欢翫月吟诗。Gǔrén xǐhuān wán yuè yín shī. thanh 3

    Người xưa thích ngắm trăng ngâm thơ.

  • 翫是玩的古字。Wán shì wán de gǔzì. thanh 2

    翫 là dạng cổ của chữ 玩.

  • 他整日翫忽职守。Tā zhěng rì wánhū zhíshǒu. thanh 1

    Anh ta cả ngày bỏ bê nhiệm vụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm, cùng nghĩa — 翫 là dạng cổ phồn thể của 玩

  • cùng âm wán, dễ nhầm khi tra từ điển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.