Nghĩa tiếng Việt
翫
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翫 là chữ cổ, bộ Vũ (羽, lông vũ) kết hợp với phần bên, nhưng cấu trúc hội ý không hoàn toàn rõ ràng. Wiktionary không cung cấp phân tích hội ý/hình thanh cụ thể. Đây là dạng cổ của 玩 (chơi, thưởng thức).
Hán-Việt: ngoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngoạn": Chữ cổ của 玩 — ngoạn mục (翫目), thưởng ngoạn (賞翫) đều dùng chữ này để chỉ việc ngắm nhìn, thưởng thức thong thả.
Gương Hán-Việt
ngoạn — trong tiếng Việt: 'thưởng ngoạn', 'ngoạn mục' dùng gốc chữ này
Mở khoá kiến thức
Biết 翫 mở khoá văn ngôn: 賞翫 (thưởng ngoạn), 遊翫 (du ngoạn), 翫弄 (ngoạn lộng — chơi đùa với).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo rõ ràng cho 翫. Đây là dạng cổ, cùng nghĩa với 玩 (chơi đùa, thưởng thức). Trong văn cổ, 翫 mang nghĩa 'lơ đễnh, không chú ý', hoặc 'thưởng thức, ngắm nghía kỹ lưỡng'. Chưa có nguồn học thuật rõ về hội ý/hình thanh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人喜欢翫月吟诗。
Người xưa thích ngắm trăng ngâm thơ.
- 翫是玩的古字。
翫 là dạng cổ của chữ 玩.
- 他整日翫忽职守。
Anh ta cả ngày bỏ bê nhiệm vụ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.