Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羗 là biến thể của 羌 (khương), thuộc bộ 羊 (Dương, cừu), 9 nét. Giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện đều còn lưu — chữ rất cổ. Cấu tạo tượng hình: người đội sừng cừu.

Hán-Việt: khương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khương": cừu (羊) gắn với người Khương — 羗/羌 là bộ tộc du mục vùng tây bắc Trung Quốc, đặc trưng bởi chăn cừu.

Gương Hán-Việt

khương — trong 'Tây Khương' (bộ tộc cổ); gặp trong sử Việt với tên Khương tộc

Mở khoá kiến thức

Biết 羗/羌 giúp đọc sử cổ Trung Quốc về các dân tộc thiểu số; cùng nhóm với 羯, 匈奴.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羗 oracle 1羗 oracle 2羗 oracle 3羗 oracle 4
Giáp cốt văn
羗 bronze 1羗 bronze 2羗 bronze 3羗 bronze 4
Kim văn
羗 seal 1
Tiểu triện
羗 liushutong 1羗 liushutong 2羗 liushutong 3
Lục thư thông

羗 là biến thể của 羌 (khương), tên gọi bộ tộc du mục phía tây Trung Quốc thời cổ đại. Giáp cốt văn mô tả người (人) mang đầu cừu (羊) — đặc trưng của dân tộc chăn nuôi. Giáp cốt văn còn lưu số lượng rất lớn (hơn 200 mẫu), cho thấy Khương là tộc quan trọng trong sử liệu giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羗是羌的异体字,指西部少数民族。qiāng shì qiāng de yìtǐ zì, zhǐ xībù shǎoshù mínzú. thanh 1

    羗 là biến thể của 羌, chỉ bộ tộc thiểu số phía tây.

  • 甲骨文中羗字出现频率极高。jiǎgǔwén zhōng qiāng zì chūxiàn pínlǜ jí gāo. thanh 3

    Chữ 羗 xuất hiện với tần suất rất cao trong giáp cốt văn.

  • 羗人善牧羊,居于西北高原。qiāng rén shàn mù yáng, jū yú xīběi gāoyuán. thanh 1

    Người 羗 giỏi chăn cừu, sống ở cao nguyên tây bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羗 là biến thể của 羌, cùng nghĩa, dễ lẫn

  • cùng âm qiāng (biến thể), liên quan đến tộc Khương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.