Từ vựng tiếng Trung
liǔ

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羀 thuộc bộ 网 (võng — lưới). Nghĩa: bẫy cá, lưới bắt cá. Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn.

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": lưới (网) bắt cá — nhớ "lưu" như "lưu giữ", bẫy lưu cá lại.

Gương Hán-Việt

lưu — không dùng trong tiếng Việt với nghĩa bẫy cá; phổ biến hơn trong "lưu giữ", "lưu lạc".

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 网 nhận ra nhóm chữ lưới, bẫy, che phủ trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích nguồn gốc của 羀 trong Wiktionary. Bộ 网 gợi hình ảnh lưới/bẫy. Nghĩa: bẫy bắt cá. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羀为捕鱼之器,属网部。liǔ wéi bǔ yú zhī qì, shǔ wǎng bù. thanh 3

    羀 là dụng cụ bắt cá, thuộc bộ 网.

  • 渔人以羀置于水中捕鱼。yúrén yǐ liǔ zhì yú shuǐ zhōng bǔ yú. thanh 2

    Ngư dân đặt 羀 dưới nước để bắt cá.

  • 羀字今已罕用,见于古籍。liǔ zì jīn yǐ hǎn yòng, jiànyú gǔjí. thanh 3

    Chữ 羀 ngày nay hiếm dùng, gặp trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 网, đều là chữ hiếm

  • cùng bộ 网, cùng nghĩa bẫy cá — tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.