Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guàn

Nghĩa tiếng Việt

xem "罐"

Âm Hán Việt

quán

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

罆 thuộc bộ 缶 (phẫu – vò, bình), là dị thể của 罐 (quán – bình/hũ). Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này đóng vai trò danh từ chỉ đồ vật dùng để đựng nước hoặc thức ăn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": cái vò (缶) đựng đồ — 罆 là dị thể của 罐 (hũ, bình đựng).

Gương Hán-Việt

quán (罆/罐 – bình, hũ), ít gặp trong tiếng Việt Hán hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 罆/罐 giúp đọc văn bản về đồ gốm và dụng cụ sinh hoạt cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 缶 (phẫu – vò, bình), là dị thể (異體字) của 罐 (quán), chỉ bình, hũ, chậu chứa đựng. Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罆是罐字的异体写法。Guàn shì guàn zì de yìtǐ xiěfǎ. thanh 4

    罆 là cách viết dị thể của chữ 罐 (bình, hũ).

  • 古代陶制罆常用来储存粮食。Gǔdài táozhì guàn cháng yòngláitárú cúncún liángshí. thanh 3

    Bình gốm cổ đại thường dùng để lưu trữ lương thực.

  • 这只罆已有数百年历史。Zhè zhī guàn yǐ yǒu shùbǎi nián lìshǐ. thanh 4

    Cái hũ này đã có lịch sử mấy trăm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 罆 là dị thể của 罐, cùng một nghĩa

  • cùng bộ 缶, đều là đồ đựng bằng gốm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.