Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lụa đỏ phớt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缇 là dạng giản thể của 緹. Bộ 糸 (mịch, tơ lụa) gợi nghĩa chất liệu dệt may; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": bộ 糸 (tơ) + âm đề — tấm lụa "đề" (đỏ phớt) mà các nữ quan triều Hán mặc trong nghi lễ trang trọng.

Gương Hán-Việt

đề trong "đề kỵ" (緹騎) — kỵ binh triều Hán áo đỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 缇 mở khoá vốn từ lịch sử triều Hán — 緹騎 (kỵ binh hoàng cung mặc lụa đỏ), 緹縈 (tên nhân vật hiếu nữ nổi tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缇 seal 1
Tiểu triện

缇 (phồn thể 緹) chỉ loại lụa màu đỏ cam hoặc đỏ phớt — màu của trang phục quan lại và nghi lễ triều đình. Bộ 糸 (tơ lụa) xác nhận đây là loại vải. Dạng Tiểu triện còn lưu lại. Wiktionary ghi "{{rfdef|zh}}" và liệt kê hợp từ 緹縈救父 (câu chuyện nổi tiếng về lòng hiếu thảo), 緹騎 (kỵ binh mặc đồng phục đỏ).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汉代的缇骑护卫皇宫。Hàn dài de tí qí hùwèi huánggōng. thanh 4

    Kỵ binh đề kỵ triều Hán bảo vệ cung đình.

  • 缇縈上书救父,感动世人。Tí Yíng shàng shū jiù fù, gǎndòng shìrén. thanh 2

    Đề Doanh dâng thư cứu cha, cảm động người đời.

  • 官员身着缇衣,列队而行。guānyuán shēn zhuó tí yī, lièduì ér xíng. thanh 1

    Các quan viên mặc y phục đỏ phớt, xếp hàng tiến bước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tí, nghĩa "nâng lên" hoàn toàn khác

  • cùng âm tí, nghĩa "đề bài" hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.