Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một loại thực phẩm thời xưa hình vòng xuyến, làm từ gạo

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粔 thuộc bộ 米 (mễ, gạo), phiên âm jù. Wiktionary ghi rõ nghĩa: bánh làm từ bột gạo cuộn xoắn thành vòng tròn (ring-shaped rice cake). Chưa có phân tích cấu trúc thành phần rõ ràng.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": gạo (米) được cự (cự = lớn, xoắn lại) thành chiếc bánh vòng tròn to — bánh gạo cuộn hình khuyên.

Gương Hán-Việt

"cự" ít gặp với chữ này; liên quan đến bánh gạo cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 粔 giúp nhận dạng từ ghép 粔籹 — loại bánh gạo truyền thống trong văn học Sở Từ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粔 (jù) thuộc bộ 米 (mễ, gạo). Wiktionary ghi: bánh làm từ bột gạo xoắn thành hình vòng. Xuất hiện trong từ ghép 粔籹. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về gốc chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粔籹是古代一種環形米餅。jùnǚ shì gǔdài yī zhǒng huánxíng mǐbǐng. thanh 4

    粔籹 là loại bánh gạo hình vòng tròn thời cổ đại.

  • 楚辭中提到粔籹蜜餌。chǔcí zhōng tídào jùnǚ mì ěr. thanh 3

    Trong Sở Từ có nhắc đến 粔籹 với mật ong.

  • 粔屬米部,與糕餅有關。jù shǔ mǐ bù, yǔ gāobǐng yǒuguān. thanh 4

    粔 thuộc bộ Mễ, liên quan đến bánh ngọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jù, thông dụng hơn, khác bộ (手 vs 米)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.