Từ vựng tiếng Trung
zhé

Nghĩa tiếng Việt

Cơm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粍 là chữ bộ 米 (Mễ, gạo/cơm). Không có glyph-origin từ Wiktionary. Nghĩa trong dữ liệu là 'cơm'. Chữ ít gặp.

Hán-Việt: chiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiết": chữ 粍 bộ 米 (gạo/cơm) — hình ảnh bát cơm đơn giản, đại diện cho lương thực cơ bản.

Gương Hán-Việt

"chiết" — đọc Hán-Việt của 粍, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 粍 mở khoá nhóm chữ bộ 米 chỉ thực phẩm làm từ gạo

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 米 (mễ, gạo) gợi liên quan đến gạo, lương thực. Nghĩa 'cơm' phù hợp với bộ 米. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粍为日常主食,不可或缺。zhé wéi rìcháng zhǔshí, bùkě huòquē. thanh 2

    粍 là lương thực hàng ngày không thể thiếu.

  • 民以食为天,粍居其要。mín yǐ shí wéi tiān, zhé jū qí yào. thanh 2

    Dân lấy ăn làm trời, 粍 là điều cốt yếu.

  • 粍香四溢,令人食欲大增。zhé xiāng sì yì, lìng rén shíyù dà zēng. thanh 2

    Hương cơm toả khắp, khiến người thèm ăn hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, đều liên quan đến hạt gạo

  • cùng bộ 米, chỉ cháo, gần nghĩa với cơm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.