Nghĩa tiếng Việt
Cơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粍 là chữ bộ 米 (Mễ, gạo/cơm). Không có glyph-origin từ Wiktionary. Nghĩa trong dữ liệu là 'cơm'. Chữ ít gặp.
Hán-Việt: chiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiết": chữ 粍 bộ 米 (gạo/cơm) — hình ảnh bát cơm đơn giản, đại diện cho lương thực cơ bản.
Gương Hán-Việt
"chiết" — đọc Hán-Việt của 粍, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 粍 mở khoá nhóm chữ bộ 米 chỉ thực phẩm làm từ gạo
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 米 (mễ, gạo) gợi liên quan đến gạo, lương thực. Nghĩa 'cơm' phù hợp với bộ 米. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粍为日常主食,不可或缺。
粍 là lương thực hàng ngày không thể thiếu.
- 民以食为天,粍居其要。
Dân lấy ăn làm trời, 粍 là điều cốt yếu.
- 粍香四溢,令人食欲大增。
Hương cơm toả khắp, khiến người thèm ăn hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.