Nghĩa tiếng Việt
cái ô (cái dù) lợp bằng lá để che nắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簦 thuộc bộ 竹 (trúc: tre), chỉ loại ô làm từ tre hoặc lá để che nắng mưa. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Không có glyph cổ — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: đăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đăng": bộ 竹 (tre) — cây ô tre "đăng" lên vai người bán hàng rong che nắng.
Gương Hán-Việt
đăng — hiếm dùng độc lập; thấy trong "đảm đăng" (擔簦: vác ô — ý chỉ người đi bộ xa)
Mở khoá kiến thức
Biết 簦 mở khoá thành ngữ 擔簦 (đảm đăng: vác ô đi xa — người học trò nghèo du học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簦 thuộc bộ 竹, chỉ loại ô/dù cán dài làm từ tre, dùng cho người bán hàng rong hoặc đi bộ. Wiktionary ghi âm dēng (Quan thoại), Middle Chinese dang1. Không có glyph cổ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人擔簦游学,四海为家。
Người xưa vác ô đi học khắp nơi, lấy bốn biển làm nhà.
- 他撑着一把簦,走在雨中。
Anh ấy che một chiếc ô lá, đi trong mưa.
- 负笈擔簦,求学之路漫长。
Mang cặp vác ô, con đường cầu học dài dằng dặc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.