Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簘 là dạng giản hoá của 簫 (tiêu, sáo dọc), thay thành phần 肅 bằng 粛. Bộ 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa — nhạc cụ làm bằng tre. Wiktionary xác nhận 簘 là biến thể (rocsgsv) của 簫.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bộ 竹 (tre) — cây tiêu (sáo tre) thổi lên tiếng trong veo lạnh lẽo như gió thu.

Gương Hán-Việt

"tiêu" trong "tiêu sáo" (tiêu = sáo dọc) — nhạc cụ truyền thống, tượng trưng cho sự thanh tao

Mở khoá kiến thức

Biết 簘/簫 mở khoá từ vựng âm nhạc cổ điển: 洞簫 (đổng tiêu — sáo dọc), 鳳簫 (phụng tiêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簘 (xiāo) là biến thể chữ viết của 簫 — sáo dọc nhiều ống (panpipes) hoặc sáo dọc đơn ống. Bộ 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa. Wiktionary ghi {{Han simp|簫|f=肅|t=粛}} — đơn giản hoá thành phần 肅. Tiêu (簫) là nhạc cụ truyền thống Trung Hoa, gắn với hình ảnh tiên nhân, tao nhã.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她吹奏一曲洞簘。Tā chuīzòu yī qǔ dòng xiāo. thanh 1

    Cô ấy thổi một khúc tiêu.

  • 簘聲悠揚,如訴如泣。Xiāo shēng yōuyáng, rú sù rú qì. thanh 1

    Tiếng tiêu du dương, như than như khóc.

  • 月下獨奏一管簘。Yuè xià dú zòu yī guǎn xiāo. thanh 4

    Dưới trăng một mình thổi cây tiêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần như đồng nhất — 簘 là biến thể giản của 簫

  • cùng bộ 竹, cùng loại nhạc cụ sáo — 笛 là sáo ngang

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.