Nghĩa tiếng Việt
竒
Âm Hán Việt
kỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 立
- Số nét
- 9 nét
竒 là dạng dị thể của 奇 (kỳ). Wiktionary ghi: "Variant of 奇". IDS: ⿳亠丷可 — cấu trúc gồm 亠 (nắp), 丷 (hai nét), và 可 (có thể). Không phân tích riêng hình thanh/hội ý.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả sự việc kỳ lạ hoặc làm danh từ chỉ số lẻ trong toán học.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": dạng cổ của 奇 — âm "kỳ" trong "kỳ lạ", "kỳ diệu" — điều gì đó bất thường và ấn tượng.
Gương Hán-Việt
"Kỳ" trong tiếng Việt: kỳ lạ, kỳ diệu, kỳ quan — đều từ gốc 奇/竒.
Mở khoá kiến thức
Biết 竒 giúp nhận ra dạng biến thể của 奇 trong văn bản cổ và tên địa danh Nhật Bản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 竒 là dạng dị thể của 奇 (kỳ — kỳ lạ, số lẻ). Được dùng trong một số ký tự phái sinh như 﨑 (dạng tên địa danh Nhật). Wiktionary ghi là variant không chính thức. Nghĩa giống 奇: kỳ lạ, bất thường, số lẻ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竒是奇的异体字。
竒 là dạng dị thể của 奇 (kỳ lạ).
- 此字为竒。
Chữ này là 竒.
- 竒字在日语地名中有时出现。
Chữ 竒 đôi khi xuất hiện trong địa danh tiếng Nhật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.