Nghĩa tiếng Việt
sâu xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窎 thuộc bộ 穴 (huyệt, hang hốc). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc cụ thể. Bộ 穴 gợi ý sự sâu thẳm, ẩn kín. Có kim văn và tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: điểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điểu": cái hang (穴) sâu thẳm, xa tít — đó là 窎, cảnh sắc xa xôi hẻo lánh trong thơ văn cổ.
Gương Hán-Việt
điểu — ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Bộ 穴 liên kết 窎 với không gian ẩn sâu: 空, 窗, 窝, 窟.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} có kim văn và tiểu triện. Bộ 穴 (hang hốc) gợi ý nghĩa sâu xa, hẻo lánh. Chữ dùng trong văn học chỉ nơi xa xôi, sâu thẳm (窵遠 diào yuǎn). Có trung cổ âm và thượng cổ âm ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他住在窎远的山村里。
Anh ấy sống ở làng núi xa xôi hẻo lánh.
- 窎是描述深远距离的文言词。
窎 là từ văn ngôn miêu tả khoảng cách sâu xa.
- 山路窎曲,令人叹为观止。
Con đường núi quanh co xa thẳm khiến người ta kinh ngạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.