Từ vựng tiếng Trung
diào

Nghĩa tiếng Việt

sâu xa

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窎 thuộc bộ 穴 (huyệt, hang hốc). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc cụ thể. Bộ 穴 gợi ý sự sâu thẳm, ẩn kín. Có kim văn và tiểu triện ghi nhận.

Hán-Việt: điểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điểu": cái hang (穴) sâu thẳm, xa tít — đó là 窎, cảnh sắc xa xôi hẻo lánh trong thơ văn cổ.

Gương Hán-Việt

điểu — ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Bộ 穴 liên kết 窎 với không gian ẩn sâu: 空, 窗, 窝, 窟.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窎 bronze 1
Kim văn
窎 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}} có kim văn và tiểu triện. Bộ 穴 (hang hốc) gợi ý nghĩa sâu xa, hẻo lánh. Chữ dùng trong văn học chỉ nơi xa xôi, sâu thẳm (窵遠 diào yuǎn). Có trung cổ âm và thượng cổ âm ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他住在窎远的山村里。tā zhù zài diào yuǎn de shān cūn lǐ. thanh 1

    Anh ấy sống ở làng núi xa xôi hẻo lánh.

  • 窎是描述深远距离的文言词。diào shì miáoshù shēnyuǎn jùlí de wényán cí. thanh 4

    窎 là từ văn ngôn miêu tả khoảng cách sâu xa.

  • 山路窎曲,令人叹为观止。shān lù diào qū, lìng rén tàn wéi guān zhǐ. thanh 1

    Con đường núi quanh co xa thẳm khiến người ta kinh ngạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, nhưng 窝 nghĩa là tổ/ổ, không phải xa xôi

  • cùng bộ 穴, nghĩa là hang động lớn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.