Từ vựng tiếng Trung
se

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穯 thuộc bộ 禾 (Hoà — lúa), không có glyph origin hay phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: sắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắc": bộ Hoà (禾 — lúa) — một giống lúa đặc biệt; âm "sắc" "thu hoạch" (sắc bén như lưỡi hái gặt lúa).

Gương Hán-Việt

sắc — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa lúa; gặp nhiều hơn trong "màu sắc", "sắc bén".

Mở khoá kiến thức

Biết 穯 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ điển về các giống ngũ cốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穯 không có glyph origin trong Wiktionary và không có dữ liệu Mongo. Thuộc bộ 禾 (lúa), âm đọc là sè. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穯是古代一种禾谷作物。sè shì gǔdài yī zhǒng hégǔ zuòwù. thanh 4

    穯 là một loại cây ngũ cốc thời cổ đại.

  • 古农书中记载了穯的种植方法。gǔ nóngshū zhōng jìzài le sè de zhòngzhí fāngfǎ. thanh 3

    Sách nông nghiệp cổ có ghi chép cách trồng loại cây 穯.

  • 穯与其他禾谷同属五谷之列。sè yǔ qítā hégǔ tóng shǔ wǔgǔ zhī liè. thanh 4

    穯 cùng với các loại ngũ cốc khác thuộc danh sách ngũ cốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sè, cùng bộ 禾, nghĩa gặt lúa, dễ nhầm

  • cùng âm sè, thông dụng hơn nhiều, nghĩa màu sắc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.