Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秙 thuộc bộ 禾 (hòa — lúa). Nghĩa ghi là liên quan đến lúa/cây cỏ. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong Wiktionary.

Hán-Việt: khô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khô": cây lúa (禾) với âm "khô" — như cây lúa khô héo sau khi thu hoạch.

Gương Hán-Việt

秙 là chữ hiếm, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 秙 giúp nhận diện tên trạng thái cây trồng trong văn bản nông nghiệp cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 秙 (đọc kù) thuộc bộ 禾 (lúa), có thể chỉ tình trạng lúa khô hoặc tàn. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秙属于禾部文字。kù shǔyú hé bù wénzì. thanh 4

    秙 thuộc nhóm chữ bộ 禾.

  • 秙字在古农书中偶有出现。kù zì zài gǔ nóngshū zhōng ǒu yǒu chūxiàn. thanh 4

    Chữ 秙 thỉnh thoảng xuất hiện trong sách nông nghiệp cổ.

  • 此字为秙。cǐ zì wéi 秙. thanh 3

    Chữ này là 秙.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kū, cùng nghĩa khô héo nhưng bộ 木 thay vì 禾

  • gần âm kǔ, nghĩa khác (đắng, khổ sở)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.