Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碠 không có phân tích lsCodes. Bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa — liên quan đến đá. Nghĩa cụ thể chưa được Wiktionary xác định đầy đủ. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính": bộ 石 (đá) chắc đính — tảng đá đính (chắc) nằm yên không lay chuyển.

Gương Hán-Việt

"đính" — đá phẳng chắc chắn; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 碠 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 石: 確 (xác), 磐 (bàn), 碑 (bi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碠 (dìng) là chữ hiếm, bộ 石 (đá) gợi ý liên quan đến đá hoặc bề mặt đá phẳng. Nghĩa cụ thể không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, ít gặp trong văn bản. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碠然不動,如磐石。Dìng rán bù dòng, rú pánshí. thanh 4

    Vững chắc không lay, như tảng đá lớn.

  • 古道碠碠,石板平整。Gǔ dào dìng dìng, shíbǎn píngzhěng. thanh 3

    Đường cổ phẳng phiu, đá lát bằng phẳng.

  • 碠字今已少用。Dìng zì jīn yǐ shǎo yòng. thanh 4

    Chữ 碠 nay đã ít dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dìng, cùng nghĩa vững chắc — 定 phổ biến hơn nhiều

  • cùng pinyin dǐng/dìng, dễ nhầm khi tra âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.