Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硊 thuộc bộ 石 (Thạch, đá), 11 nét. Wiktionary chỉ có stub {{Han etym}}, không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: vy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vy": tảng đá 硊 sừng sững uy (vy) nghi — chữ bộ 石, nghĩa cổ liên quan đến đá.

Gương Hán-Việt

vy — hiếm gặp; bộ 石 gợi đá cứng, vững chắc

Mở khoá kiến thức

Biết 硊 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 石 chỉ loại đá hoặc khoáng chất đặc biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ đánh dấu {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích. Bộ 石 (thạch, đá) gợi ý liên quan đến đá hoặc khoáng vật. Nghĩa gốc không rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硊是古代文献中偶见的石部字。wěi shì gǔdài wénxiàn zhōng ǒujiàn de shí bù zì. thanh 3

    硊 là chữ bộ 石 hiếm gặp trong văn liệu cổ đại.

  • 学者对硊字的含义尚无定论。xuézhě duì wěi zì de hányì shàng wú dìnglùn. thanh 2

    Các học giả chưa có kết luận thống nhất về ý nghĩa của 硊.

  • 硊见于《字汇》等字书中。wěi jiàn yú zì huì děng zì shū zhōng. thanh 3

    硊 xuất hiện trong các từ điển chữ Hán như Tự Vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, hình gần nhau

  • cùng âm wěi (âm biến thể), dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.