Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睕 không có phân tích lsCodes. Bộ 目 (mục, mắt) biểu nghĩa — liên quan đến mắt, nhìn. Nghĩa cụ thể chưa được Wiktionary xác định đầy đủ. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": bộ 目 (mắt) uyển chuyển — đôi mắt liếc nhẹ nhàng, uyển chuyển.

Gương Hán-Việt

"uyển" — nhìn nhẹ, liếc mắt; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 睕 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 目 chỉ hành động mắt: 看 (khán), 睛 (tinh), 瞟 (phiểu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睕 (wǎn) là chữ hiếm, bộ 目 (mắt) gợi ý hành động nhìn. Nghĩa cụ thể không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, ít gặp trong văn bản. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 睕然一瞥,心已明白。Wǎn rán yī piē, xīn yǐ míngbai. thanh 3

    Liếc một cái, lòng đã hiểu rõ.

  • 她睕了他一眼。Tā wǎn le tā yī yǎn. thanh 1

    Cô ấy liếc anh một cái.

  • 睕視之下,細節盡現。Wǎn shì zhī xià, xìjié jìn xiàn. thanh 3

    Nhìn kỹ, mọi chi tiết hiện rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin wǎn, dễ nhầm khi tra âm

  • cùng âm wàn/wǎn — 腕 là cổ tay, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.