Nghĩa tiếng Việt
熆
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眆 là chữ độc thể, chưa phân tích được thành phần rõ ràng; dạng tự thể gần với bộ Mục (目, mắt). Cấu tạo chính xác chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: phảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phảng": bộ Mục (目, mắt) gợi liên tưởng cái nhìn phảng phất, mờ ảo — như mắt nhìn mà không thấy rõ.
Gương Hán-Việt
phảng phất — phảng trong 'phảng phất' (mơ hồ, thoảng qua)
Mở khoá kiến thức
Biết 眆 (phảng) giúp nhận ra họ hàng bộ Mục: 眼 (nhãn), 看 (khan), 省 (tỉnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眆 (phảng) chưa có nguồn từ nguyên học thuật. Bộ thủ Mục (目) gợi liên quan đến mắt hay thị giác; nghĩa 'mờ ảo, không rõ ràng' phù hợp với hình ảnh ánh mắt lờ đờ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此字「眆」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「眆」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
- 眆然不清。
Mờ ảo không rõ ràng.
- 古人以眆形容视物不明。
Người xưa dùng 眆 để chỉ trạng thái nhìn không rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.