Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

bị trúng gió

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 痱 — cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

痱 gồm 疒 (bộ bệnh tật) và 費/非 (biểu âm, đọc gần fèi). Dù Wiktionary không ghi công thức, bộ 疒 cho nghĩa bệnh/tình trạng cơ thể là rõ ràng. Chưa có nguồn xác nhận.

Hán-Việt: phí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phí": bộ bệnh (疒) là bệnh tật, âm 非/費 (Phi/Phí) — bệnh ngoài da "phí" phải chịu đựng mùa hè nóng bức, đó là rôm sảy.

Gương Hán-Việt

phí trong "phí tử" (痱子 — rôm sảy)

Mở khoá kiến thức

Biết 痱 nhận ra tên bệnh 痱子 (rôm sảy) và 风痱 (trúng gió) trong y học cổ truyền và dân gian.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痱 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp nghĩa và từ đồng nghĩa cho 痱 nhưng không phân tích cấu tạo. Bộ 疒 (bệnh tật). Nghĩa: (1) rôm sảy (prickly heat) — phát ban da mùa hè; (2) trúng gió (风痱). Từ thông dụng là 痱子 (rôm sảy). Bệnh phổ biến ở trẻ em trong thời tiết nóng ẩm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夏天孩子容易长痱子。xiàtiān háizi róngyì zhǎng pèizi. thanh 4

    Mùa hè trẻ em dễ bị nổi rôm sảy.

  • 痱子粉可以缓解痱子的不适。pèizi fěn kěyǐ huǎnjiě pèizi de bùshì. thanh 4

    Phấn rôm có thể làm dịu sự khó chịu do rôm sảy.

  • 天气太热,他身上起了很多痱子。tiānqì tài rè, tā shēn shàng qǐ le hěn duō pèizi. thanh 1

    Thời tiết quá nóng, người anh nổi nhiều rôm sảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm fèi, cùng bộ gần, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm fèi, là thành phần biểu âm bên trong

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.