Nghĩa tiếng Việt
bị trúng gió
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
痱 gồm 疒 (bộ bệnh tật) và 費/非 (biểu âm, đọc gần fèi). Dù Wiktionary không ghi công thức, bộ 疒 cho nghĩa bệnh/tình trạng cơ thể là rõ ràng. Chưa có nguồn xác nhận.
Hán-Việt: phí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phí": bộ bệnh (疒) là bệnh tật, âm 非/費 (Phi/Phí) — bệnh ngoài da "phí" phải chịu đựng mùa hè nóng bức, đó là rôm sảy.
Gương Hán-Việt
phí trong "phí tử" (痱子 — rôm sảy)
Mở khoá kiến thức
Biết 痱 nhận ra tên bệnh 痱子 (rôm sảy) và 风痱 (trúng gió) trong y học cổ truyền và dân gian.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp nghĩa và từ đồng nghĩa cho 痱 nhưng không phân tích cấu tạo. Bộ 疒 (bệnh tật). Nghĩa: (1) rôm sảy (prickly heat) — phát ban da mùa hè; (2) trúng gió (风痱). Từ thông dụng là 痱子 (rôm sảy). Bệnh phổ biến ở trẻ em trong thời tiết nóng ẩm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夏天孩子容易长痱子。
Mùa hè trẻ em dễ bị nổi rôm sảy.
- 痱子粉可以缓解痱子的不适。
Phấn rôm có thể làm dịu sự khó chịu do rôm sảy.
- 天气太热,他身上起了很多痱子。
Thời tiết quá nóng, người anh nổi nhiều rôm sảy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.