Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

ngọc đường (một loại ngọc)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑭 thuộc bộ 玉 (ngọc). Theo cấu trúc chữ Hán, nhiều khả năng gồm bộ 玉/王 (ngọc, biểu nghĩa) và phần biểu âm là 唐 (đường). Chữ chỉ một loại ngọc quý, ít dùng trong văn bản hiện đại.

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": bộ 玉 (ngọc) — một loại ngọc quý thời xưa mang tên Đường, quý như triều đại nhà Đường.

Gương Hán-Việt

đường — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong tên cổ và văn học

Mở khoá kiến thức

Biết 瑭 giúp nhận ra tên người và triều đại Hậu Đường trong lịch sử Trung Hoa (五代十国).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瑭 là tên một loại ngọc. Chữ thuộc bộ 玉 (ngọc), âm đọc táng/táng theo trung cổ âm. Cấu trúc học thuật chưa rõ ràng trong nguồn tra cứu, có khả năng là hình thanh với 唐 (đường) làm phần biểu âm. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瑅瑭是古代对玉石的美称。Tí táng shì gǔdài duì yùshí de měichēng. thanh 2

    瑅瑭 là cách gọi đẹp của ngọc thạch thời cổ đại.

  • 后唐的国号中有瑭字。Hòu Táng de guóhào zhōng yǒu táng zì. thanh 4

    Quốc hiệu Hậu Đường có chữ 瑭.

  • 这块玉石被命名为瑭玉。Zhè kuài yùshí bèi mìngmíng wéi táng yù. thanh 4

    Viên ngọc này được đặt tên là ngọc Đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm táng, phổ biến hơn nhiều, dễ nhầm

  • cùng âm táng, bộ 土, nghĩa ao đầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.