Từ vựng tiếng Trung
mín

Nghĩa tiếng Việt

(một thứ đá đẹp như ngọc)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珉 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 王/玉 (ngọc) ẩn trong chữ gợi đá giống ngọc. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: dân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'dân': bộ Ngọc (玉) — đá dân (珉) trông giống ngọc quý nhưng không phải ngọc thật, như người thường trông giống người tài.

Gương Hán-Việt

'dân' trong nghĩa đá giống ngọc (văn cổ)

Mở khoá kiến thức

珉 chủ yếu gặp trong văn học cổ và kim thạch học (nghiên cứu đá quý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珉 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 珉. Chữ có nghĩa là đá giống ngọc nhưng không phải ngọc thật (jade-like stone). Thường dùng để phân biệt với ngọc thật trong văn học cổ, ví dụ hình ảnh người thường (dân) và người quý tộc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 珉是像玉的石头。Mín shì xiàng yù de shítou. thanh 2

    Dân thạch là đá giống ngọc.

  • 他以珉充玉。Tā yǐ mín chōng yù. thanh 1

    Anh ta dùng đá giả làm ngọc thật.

  • 真玉比珉价值更高。Zhēn yù bǐ mín jiàzhí gèng gāo. thanh 1

    Ngọc thật có giá trị cao hơn đá giống ngọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mín và Hán-Việt dân, nghĩa 'người dân', phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ ngọc, âm gần, cũng chỉ đá đẹp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.