Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

ngọc Phân; Ghi chú: 另见fēn

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玢 có bộ 玉 (ngọc) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Từ hình thức có thể là hình thanh với 分 (phân) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Coi như chữ không rõ cấu trúc.

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân" (玢): bộ 玉 (ngọc, đá quý) — 玢 là loại ngọc "phân" — mịn và bóng như bề mặt đá porphyrite đánh bóng.

Gương Hán-Việt

玢 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong địa chất học và văn bản cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 玢 giúp đọc thuật ngữ địa chất 玢岩 (phân nham — đá porphyrite) trong tài liệu khoa học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 玢 chỉ một loại ngọc quý và cũng dùng trong tên đá porphyrite (玢岩). Wiktionary ghi hai cách đọc: fēn và bīn, dùng trong hai nghĩa khác nhau. Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玢岩是一种火成岩。Bīnyán shì yī zhǒng huǒchéngyán. thanh 1

    Đá porphyrite là một loại đá magma.

  • 古代用玢石制作装饰品。Gǔdài yòng bīn shí zhìzuò zhuāngshìpǐn. thanh 3

    Thời cổ dùng đá ngọc làm đồ trang sức.

  • 玢璘形容玉石的美丽。Bīnlín xíngróng yùshí de měilì. thanh 1

    玢璘 mô tả vẻ đẹp của ngọc đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc fēn, thường gặp hơn nhiều

  • cùng đọc fēn, là phần có thể biểu âm của 玢

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.