Nghĩa tiếng Việt
trứng cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
獐 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ loài hươu nước (water deer, Hydropotes inermis) — loài nai nhỏ không có sừng nhưng con đực có hai nanh dài. Dùng trong thành ngữ 獐头鼠目 (đầu hươu mắt chuột). Dạng tiểu triện được ghi nhận.
Hán-Việt: chương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chương": con chương (獐) — hươu nước có nanh dài, trong thành ngữ 獐头鼠目 ví kẻ có tướng mạo gian xảo, nhỏ nhen.
Gương Hán-Việt
chương trong 獐子 (chương tử — con hươu nước), 獐头鼠目
Mở khoá kiến thức
Biết 獐 mở khoá thành ngữ 獐头鼠目 — chỉ người có diện mạo gian xảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
獐 chỉ hươu nước (water deer) — loài thú nhỏ đặc hữu của Trung Quốc và Hàn Quốc, không có sừng nhưng con đực có hai nanh nhô ra. Nổi tiếng qua thành ngữ 獐头鼠目 — đầu hươu mắt chuột, chỉ người xấu xí tướng mạo gian trá. Dạng tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 獐是一种没有角的鹿科动物。
Hươu nước là loài động vật họ nai không có sừng.
- 他獐头鼠目的样子让人不放心。
Tướng mạo đầu hươu mắt chuột của anh ta khiến người khác không yên tâm.
- 獐子在长江流域有分布。
Hươu nước phân bố ở lưu vực sông Trường Giang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.