Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

trứng cá

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

獐 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ loài hươu nước (water deer, Hydropotes inermis) — loài nai nhỏ không có sừng nhưng con đực có hai nanh dài. Dùng trong thành ngữ 獐头鼠目 (đầu hươu mắt chuột). Dạng tiểu triện được ghi nhận.

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": con chương (獐) — hươu nước có nanh dài, trong thành ngữ 獐头鼠目 ví kẻ có tướng mạo gian xảo, nhỏ nhen.

Gương Hán-Việt

chương trong 獐子 (chương tử — con hươu nước), 獐头鼠目

Mở khoá kiến thức

Biết 獐 mở khoá thành ngữ 獐头鼠目 — chỉ người có diện mạo gian xảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

獐 seal 1
Tiểu triện

獐 chỉ hươu nước (water deer) — loài thú nhỏ đặc hữu của Trung Quốc và Hàn Quốc, không có sừng nhưng con đực có hai nanh nhô ra. Nổi tiếng qua thành ngữ 獐头鼠目 — đầu hươu mắt chuột, chỉ người xấu xí tướng mạo gian trá. Dạng tiểu triện được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 獐是一种没有角的鹿科动物。Zhāng shì yī zhǒng méiyǒu jiǎo de lù kē dòngwù. thanh 1

    Hươu nước là loài động vật họ nai không có sừng.

  • 他獐头鼠目的样子让人不放心。Tā zhāng tóu shǔ mù de yàngzi ràng rén bù fàngxīn. thanh 1

    Tướng mạo đầu hươu mắt chuột của anh ta khiến người khác không yên tâm.

  • 獐子在长江流域有分布。Zhāng zi zài Cháng jiāng liúyù yǒu fēnbù. thanh 1

    Hươu nước phân bố ở lưu vực sông Trường Giang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt chương; 章 là chương bài/huy hiệu, 獐 là con hươu nước

  • 鹿

    cùng chỉ họ nai, nhưng 鹿 (lộc) là con nai chung, 獐 đặc chỉ hươu nước không sừng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.