Từ vựng tiếng Trung
suī

Nghĩa tiếng Việt

Tuy Hà (tên sông, bắt nguồn từ tỉnh An Huy, chảy vào tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

濉 thiếu dữ liệu cấu trúc và glyph origin hoàn toàn. Bộ 氵(Thuỷ, nước) có thể là thành phần nghĩa chỉ sông nước, nhưng nguồn không xác nhận cấu trúc cụ thể. Không có ảnh tiểu triện.

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": 濉 là tên sông — bộ 氵(nước) + âm tuy gợi dòng chảy yên tĩnh qua vùng Giang Hoài.

Gương Hán-Việt

tuy trong 濉河 (Tuy Hà — tên sông)

Mở khoá kiến thức

Biết 濉 mở khoá địa danh 濉溪 (Tuy Khê — thành phố ở An Huy) và 濉河 (sông Tuy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

濉 là tên riêng của sông Tuy Hà (Suī Hé), bắt nguồn từ tỉnh An Huy, chảy vào tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Không có glyph origin từ Wiktionary. Không có ảnh tiểu triện. Đây là chữ dùng để phiên âm địa danh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 濉河发源于安徽省北部。Suī Hé fāyuán yú Ānhuī shěng běibù. thanh 1

    Sông Tuy bắt nguồn từ phía bắc tỉnh An Huy.

  • 濉溪市位于安徽省北部。Suīxī shì wèiyú Ānhuī shěng běibù. thanh 1

    Thành phố Tuy Khê nằm ở phía bắc tỉnh An Huy.

  • 古代文献中多次提到濉水。gǔdài wénxiàn zhōng duōcì tídào Suī shuǐ. thanh 3

    Tài liệu cổ đại đề cập đến Tuy thuỷ nhiều lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm suí gần suī, dễ nhầm

  • âm suī giống nhau hoàn toàn, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.