Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hơi nắng bốc lên; ướt; nồng đặc (đồ ăn ngon)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溽 không có phân tích cấu trúc trong dữ liệu CHISE. Nhìn dạng chữ thấy bộ 水 (氵, biểu nghĩa: nước/ẩm) bên trái và phần bên phải cho âm. Nhiều khả năng là chữ hình thanh nhưng chưa có xác nhận học thuật.

Hán-Việt: nhục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhục": hình ảnh mùa hè oi bức — không khí ẩm ướt nồng nặc như hơi nước bốc lên.

Gương Hán-Việt

"nhục" đọc gần với "nhục" (肉, thịt) nhưng đây là chữ khác nghĩa; 溽 ít dùng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 溽 giúp đọc: 溽暑 (nhục thử — cái nóng ẩm của mùa hè).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溽 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 溽. Chữ mang nghĩa ẩm ướt, oi nồng (moist, muggy) — điển hình dùng trong 溽暑 (nhiệt độ ẩm ướt mùa hè). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 溽暑難耐,汗流浹背。rùshǔ nán nài, hàn liú jiā bèi. thanh 4

    Cái nóng ẩm oi bức không chịu được, mồ hôi ướt đẫm lưng.

  • 夏日溽熱,讓人昏沉。xià rì rùrè, ràng rén hūnchén. thanh 4

    Ngày hè oi nồng khiến người ta uể oải.

  • 祁寒溽暑是形容氣候的詞語。qí hán rù shǔ shì xíngróng qìhòu de cíyǔ. thanh 2

    Kỳ hàn nhục thử là thành ngữ mô tả thời tiết khắc nghiệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rù, 褥 nghĩa là đệm/nệm — dễ nhầm

  • cùng âm rǔ/rù, nghĩa nhục nhã — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.