Nghĩa tiếng Việt
hơi nắng bốc lên; ướt; nồng đặc (đồ ăn ngon)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溽 không có phân tích cấu trúc trong dữ liệu CHISE. Nhìn dạng chữ thấy bộ 水 (氵, biểu nghĩa: nước/ẩm) bên trái và phần bên phải cho âm. Nhiều khả năng là chữ hình thanh nhưng chưa có xác nhận học thuật.
Hán-Việt: nhục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhục": hình ảnh mùa hè oi bức — không khí ẩm ướt nồng nặc như hơi nước bốc lên.
Gương Hán-Việt
"nhục" đọc gần với "nhục" (肉, thịt) nhưng đây là chữ khác nghĩa; 溽 ít dùng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 溽 giúp đọc: 溽暑 (nhục thử — cái nóng ẩm của mùa hè).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 溽. Chữ mang nghĩa ẩm ướt, oi nồng (moist, muggy) — điển hình dùng trong 溽暑 (nhiệt độ ẩm ướt mùa hè). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 溽暑難耐,汗流浹背。
Cái nóng ẩm oi bức không chịu được, mồ hôi ướt đẫm lưng.
- 夏日溽熱,讓人昏沉。
Ngày hè oi nồng khiến người ta uể oải.
- 祁寒溽暑是形容氣候的詞語。
Kỳ hàn nhục thử là thành ngữ mô tả thời tiết khắc nghiệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.