Từ vựng tiếng Trung
miǎn

Nghĩa tiếng Việt

sông Thằng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渑 là chữ chỉ tên riêng (tên sông), không phân tích được thành phần theo từ điển CHISE. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: thằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thằng": 渑 có bộ 水 (thủy) bên trái — đây là chữ chỉ dòng sông Thằng ở Sơn Đông.

Gương Hán-Việt

"thằng" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; chủ yếu dùng trong địa danh.

Mở khoá kiến thức

Biết 渑 giúp nhận ra tên địa danh sông Thằng trong văn bản lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渑 là tên sông Thằng (Miǎn Hé) ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渑池是著名的历史地名。Miǎnchí shì zhùmíng de lìshǐ dìmíng. thanh 3

    Miẫn Trì là địa danh lịch sử nổi tiếng.

  • 他在渑水边垂钓。Tā zài Miǎnshuǐ biān chuídiào. thanh 1

    Anh ấy câu cá bên bờ sông Thằng.

  • 渑河流经多个县城。Miǎn Hé liújīng duōgè xiànchéng. thanh 3

    Sông Thằng chảy qua nhiều huyện lị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng vần miǎn, dễ lẫn khi đọc pinyin

  • đồng âm miǎn (giọng khác nhau), hình dạng khác nhưng người mới dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.