Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

bản gỗ để viết; bản in (hay bản dịch) sách; thư từ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椠 (phồn thể 槧) thuộc bộ 木 (gỗ), chỉ tấm gỗ dùng để viết hoặc khắc chữ trước khi có giấy. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.

Hán-Việt: thiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiểm": gỗ 木 thiểm mỏng để viết — trước khi có giấy, người Trung Quốc dùng tấm gỗ mỏng như giấy thiểm để ghi chép.

Gương Hán-Việt

thiểm — xuất hiện trong nghiên cứu sách cổ và lịch sử xuất bản Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 椠 giúp đọc tài liệu nghiên cứu văn bản học và lịch sử xuất bản cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椠 seal 1
Tiểu triện
椠 liushutong 1椠 liushutong 2
Lục thư thông

椠 (phồn thể 槧) thuộc bộ 木 (gỗ), chỉ loại bảng gỗ mỏng dùng làm vật liệu viết chữ thời cổ đại, sau mở rộng sang bản in, bản ấn hành sách và thư từ. Có dạng tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代學者用椠記錄知識。gǔdài xuézhě yòng qiàn jìlù zhīshì. thanh 3

    Học giả cổ đại dùng bảng gỗ để ghi chép kiến thức.

  • 這本書有多個珍貴的古椠版本。zhè běn shū yǒu duō gè zhēnguì de gǔ qiàn bǎnběn. thanh 4

    Cuốn sách này có nhiều bản ấn cổ quý hiếm.

  • 他收藏了許多宋代的古椠。tā shōucáng le xǔduō Sòngdài de gǔ qiàn. thanh 1

    Ông ấy sưu tập nhiều bản gỗ cổ đời Tống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiān, nghĩa là thẻ, thăm, ký tên

  • cùng âm qiǎn, nghĩa là nông, cạn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.