Nghĩa tiếng Việt
cánh nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杪 có bộ 木 (mộc: cây) là thành phần nghĩa, phần còn lại biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận cụ thể. Nghĩa là đầu ngọn cây, cành nhỏ — gợi ý phần cực nhỏ của cây.
Hán-Việt: miểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miểu": đầu ngọn cây (木) mỏng manh như sợi tóc — miểu (nhỏ tí, cuối cùng); như 月杪 là cuối tháng.
Gương Hán-Việt
miểu (杪) trong 月杪 (nguyệt miểu: cuối tháng), 歲杪 (tuế miểu: cuối năm).
Mở khoá kiến thức
Biết 杪 (miểu) giúp đọc văn ngôn cổ điển: 杪秋 (cuối thu), 月杪 (cuối tháng), 歲杪 (cuối năm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杪 theo Wiktionary là chữ chỉ ngọn cành cây nhỏ, đầu cành. Mở rộng thành: cuối tháng/năm/mùa, và tính từ 'nhỏ nhoi, li ti'. Không có phân tích nguồn gốc chữ viết rõ ràng — chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 樹杪上有幾隻小鳥。
Trên ngọn cây có vài con chim nhỏ.
- 月杪請記得繳費。
Cuối tháng nhớ nộp tiền.
- 歲杪回顧這一年的得失。
Cuối năm nhìn lại những được mất trong năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.